Ổ Cứng SSD WD SN7100 Black 1TB – M.2 2280 PCIe Gen4 x4 (Đọc 7250MB/s - Ghi 6900MB/s) - (WDS100T4X0E)
Ổ Cứng SSD WD SN7100 Black 1TB – M.2 2280 PCIe Gen4 x4 (Đọc 7250MB/s - Ghi 6900MB/s) - (WDS100T4X0E) thuộc danh mục SSD & Ổ cứng. Thông số chính: Model: WDS100T4X0E); Dung lượng ổ cứng: 1TB; Form Factor: M.2 2280; Chuẩn kết nối: PCIe Gen 4.0 x4 NVMe; DRAM: -.
Ổ Cứng SSD TeamGroup VULCAN Z 512GB 2.5 inch SATA III (Đọc 540MB/s - Ghi 470MB/s) - (T253TZ512G0C101)
Ổ Cứng SSD TeamGroup VULCAN Z 512GB 2.5 inch SATA III (Đọc 540MB/s - Ghi 470MB/s) - (T253TZ512G0C101) thuộc danh mục SSD & Ổ cứng. Thông số chính: Interface: SATA Rev. 3.0 (6Gb/s); Color: Black; Voltage: DC +5V; Operation Temperature: 0˚C ~ 70˚C; Weight: 45g.
Ổ Cứng SSD TeamGroup VULCAN Z 256GB 2.5 inch SATA III (Đọc 520MB/s - Ghi 450MB/s) - (T253TZ256G0C101)
Ổ Cứng SSD TeamGroup VULCAN Z 256GB 2.5 inch SATA III (Đọc 520MB/s - Ghi 450MB/s) - (T253TZ256G0C101) thuộc danh mục SSD & Ổ cứng. Thông số chính: Model: Dung lượng; Ổ cứng SSD VULCAN Z: 240GB.
Ổ Cứng SSD TeamGroup MP33 512GB – M.2 2280 PCIe Gen3 x4 (Đọc 1700MB/s - Ghi 1400MB/s) - (TM8FP6512G0C101)
Ổ Cứng SSD TeamGroup MP33 512GB – M.2 2280 PCIe Gen3 x4 (Đọc 1700MB/s - Ghi 1400MB/s) - (TM8FP6512G0C101) thuộc danh mục SSD & Ổ cứng. Thông số chính: Thương hiệu: TEAMGROUP; Mã part: TM8FP6512G0C101; Dòng: MP33; Loại: Internal Solid State Drive (SSD); Phân khúc: Consumer.
Ổ Cứng SSD TeamGroup CX2 512GB 2.5 inch SATA III (Đọc 530MB/s - Ghi 470MB/s) - (T253X6512G0C101)
Ổ Cứng SSD TeamGroup CX2 512GB 2.5 inch SATA III (Đọc 530MB/s - Ghi 470MB/s) - (T253X6512G0C101) thuộc danh mục SSD & Ổ cứng. Thông số chính: Thương hiệu: TEAMGROUP; Mã part: 253X6512G0C101; Dòng: CX2; Loại: Internal Solid State Drive (SSD); Phân khúc: Consumer.
Ổ Cứng SSD Samsung 870 EVO 2TB 2.5 inch SATA III ( Đọc 560MB/s - Ghi 530MB/s) - (MZ-77E2T0BW)
Ổ Cứng SSD Samsung 870 EVO 2TB 2.5 inch SATA III ( Đọc 560MB/s - Ghi 530MB/s) - (MZ-77E2T0BW) thuộc danh mục SSD & Ổ cứng. Thông số chính: Thương hiệu: SAMSUNG; Mã part: MZ-77E2T0BW; Dòng: 870 EVO; Loại: Internal Solid State Drive (SSD); Phân khúc: Consumer.
Ổ Cứng SSD Samsung 870 EVO 1TB 2.5 inch SATA III ( Đọc 560MB/s - Ghi 530MB/s) - (MZ-77E1T0BW)
Ổ Cứng SSD Samsung 870 EVO 1TB 2.5 inch SATA III ( Đọc 560MB/s - Ghi 530MB/s) - (MZ-77E1T0BW) thuộc danh mục SSD & Ổ cứng. Thông số chính: Thương hiệu: SAMSUNG; Dòng: 870 EVO; Mã part: MZ-77E1T0BW; Loại: Internal Solid State Drive (SSD); Phân khúc: Consumer.
Ổ Cứng SSD LEXAR NS100 512GB 2.5 inch SATA III (Đọc 550MB/s - Ghi 500MB/s) - (LNS100-512RB)
Ổ Cứng SSD LEXAR NS100 512GB 2.5 inch SATA III (Đọc 550MB/s - Ghi 500MB/s) - (LNS100-512RB) thuộc danh mục SSD & Ổ cứng. Thông số chính: Thương hiệu: LEXAR; Mã part: LNS100-512RB; Loại: Internal Solid State Drive (SSD); Phân khúc: Consumer; Chuẩn kích cỡ: 2.5 inch.
Ổ Cứng SSD LEXAR NS100 256GB 2.5 inch SATA III (Đọc 520MB/s - Ghi 450MB/s) - (LNS100-256RB)
Ổ Cứng SSD LEXAR NS100 256GB 2.5 inch SATA III (Đọc 520MB/s - Ghi 450MB/s) - (LNS100-256RB) thuộc danh mục SSD & Ổ cứng. Thông số chính: Thương hiệu: LEXAR; Mã part: LNS100-256RB; Dòng: LNS100; Loại: Internal Solid State Drive (SSD); Phân khúc: Consumer.
Ổ Cứng SSD LEXAR NQ780 1TB – M.2 2280 PCIe Gen4 x4 (Đọc 6500MB/s - Ghi 2500MB/s) - (LNQ780X001T-RNNNG)
Ổ Cứng SSD LEXAR NQ780 1TB – M.2 2280 PCIe Gen4 x4 (Đọc 6500MB/s - Ghi 2500MB/s) - (LNQ780X001T-RNNNG) thuộc danh mục SSD & Ổ cứng. Thông số chính: Thương hiệu: LEXAR; Mã part: LNQ780X001T-RNNNG; Loại: Internal Solid State Drive (SSD); Phân khúc: Consumer; Chuẩn kích cỡ: M.2 2280.
Ổ Cứng SSD KINGSTON SNV3S 500GB – M.2 2280 PCIe Gen4 x4 (Đọc 5000MB/s - Ghi 3000MB/s) - (SNV3S/500G)
Ổ Cứng SSD KINGSTON SNV3S 500GB – M.2 2280 PCIe Gen4 x4 (Đọc 5000MB/s - Ghi 3000MB/s) - (SNV3S/500G) thuộc danh mục SSD & Ổ cứng. Thông số chính: Tên thông số: Giá trị; Model: SNV3S/500G; Dung lượng ổ cứng: 500 GB; Form Factor: M.2 2280; Chuẩn kết nối: PCIe Gen 4.0 x4 NVMe.
Ổ cứng SSD Kingston SNV3S 2TB NVMe M.2 2280 PCIe Gen 4x4 (Đọc 6000MB/s - Ghi 5000MB/s) - (SNV3S/2000G)
Ổ cứng SSD Kingston SNV3S 2TB NVMe M.2 2280 PCIe Gen 4x4 (Đọc 6000MB/s - Ghi 5000MB/s) - (SNV3S/2000G) thuộc danh mục SSD & Ổ cứng. Thông số chính: Kích cỡ: M.2 2280; Giao diện: PCIe 4.0 x4 NVMe; Các mức dung lượng2: 500 GB, 1 TB, 2 TB, 4 TB3; Đọc/ghi tuần tự1: 500 GB – 5.000/3.000 MB/giây1 TB – 6.000/4.000 MB/giây2 TB – 4 TB3 – 6.000/5.000 MB/giây; NAND: 3D.












